Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蚊子

wénzi

Trong tiếng Trung, 蚊子 (wénzi) có nghĩa là “con muỗi; muỗi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con muỗi
  2. muỗi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天河边的蚊子太多了。
    Xiàtiān hébiān de wénzi tài duō le.
    Mùa hè muỗi ở ven sông nhiều quá.

Chữ Hán