Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蚊帐

wénzhàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 蚊帳

Trong tiếng Trung, 蚊帐 (wénzhàng) có nghĩa là “màn; mùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màn
  2. mùng

Lượng từ: 顶

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天睡觉记得挂蚊帐。
    Xiàtiān shuìjiào jìde guà wénzhàng.
    Mùa hè ngủ nhớ mắc màn.

Chữ Hán

蚊
wén
mosquito
Từ chứa 蚊
帐
zhàng
curtain; tent; canopy
Từ chứa 帐