Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

帐篷

zhàngpeng

Trong tiếng Trung, 帐篷 (zhàngpeng) có nghĩa là “lều; lều bạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lều
  2. lều bạt

Lượng từ: 顶、座

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在河边搭起了帐篷。
    Wǒmen zài hébiān dāqǐle zhàngpeng.
    Chúng tôi đã dựng lều bên bờ sông.

Chữ Hán

帐
zhàng
curtain; tent; canopy
Từ chứa 帐
篷
péng
covering used for shelter from sun or rain; sail (of a boat)