网页
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 網頁
Trong tiếng Trung, 网页 (wǎngyè) có nghĩa là “trang web”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trang web
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 网页 (wǎngyè) có nghĩa là “trang web”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.