Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

页

yè

Trong tiếng Trung, 页 (yè) có nghĩa là “(lượng từ) trang; trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) trang
  2. trang

Cách đọc khác: xié — head

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家看第十页。
    Qǐng dàjiā kàn dì-shí yè.
    Xin mời mọi người xem trang thứ mười.

Chữ Hán

页
yè
(lượng từ) trang; trang
Từ chứa 页