页
Trong tiếng Trung, 页 (yè) có nghĩa là “(lượng từ) trang; trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) trang
- trang
Cách đọc khác: xié — head
Trong tiếng Trung, 页 (yè) có nghĩa là “(lượng từ) trang; trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: xié — head