往返
Trong tiếng Trung, 往返 (wǎngfǎn) có nghĩa là “đi lại; khứ hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi lại
- khứ hồi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 往返 (wǎngfǎn) có nghĩa là “đi lại; khứ hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.