Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

往返

wǎngfǎn

Trong tiếng Trung, 往返 (wǎngfǎn) có nghĩa là “đi lại; khứ hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi lại
  2. khứ hồi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你买好往返的机票了吗?
    Nǐ mǎihǎo wǎngfǎn de jīpiào le ma?
    Bạn đã mua vé máy bay khứ hồi chưa?

Chữ Hán