Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

童话

tónghuà

Trong tiếng Trung, 童话 (tónghuà) có nghĩa là “truyện cổ tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truyện cổ tích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们喜欢听童话故事。
    Háizimen xǐhuan tīng tónghuà gùshi.
    Trẻ em thích nghe những câu chuyện cổ tích.

Chữ Hán