Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

童年

tóngnián

Trong tiếng Trung, 童年 (tóngnián) có nghĩa là “tuổi thơ; thời thơ ấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuổi thơ
  2. thời thơ ấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我有一个很快乐的童年。
    Wǒ yǒu yí gè hěn kuàilè de tóngnián.
    Tôi đã có một tuổi thơ rất hạnh phúc.

Chữ Hán