Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

梯子

tīzi

Trong tiếng Trung, 梯子 (tīzi) có nghĩa là “cái thang; thang gấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cái thang
  2. thang gấp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你爬梯子的时候要小心。
    Nǐ pá tīzi de shíhou yào xiǎoxīn.
    Bạn hãy cẩn thận khi trèo thang.

Chữ Hán