电梯
Trong tiếng Trung, 电梯 (diàntī) có nghĩa là “thang máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thang máy
Lượng từ: 台、部
Trong tiếng Trung, 电梯 (diàntī) có nghĩa là “thang máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台、部