Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

首府

shǒufǔ

Trong tiếng Trung, 首府 (shǒufǔ) có nghĩa là “thủ phủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thủ phủ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们参观了这个自治区的首府。
    Wǒmen cānguānle zhège zìzhìqū de shǒufǔ.
    Chúng tôi đã đến thăm thủ phủ của khu tự trị này.

Chữ Hán

府
fǔ
seat of government; government repository (archive)
Từ chứa 府