时髦
Trong tiếng Trung, 时髦 (shímáo) có nghĩa là “thời thượng; hợp thời trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời thượng
- hợp thời trang
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 时髦 (shímáo) có nghĩa là “thời thượng; hợp thời trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.