Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

时髦

shímáo

Trong tiếng Trung, 时髦 (shímáo) có nghĩa là “thời thượng; hợp thời trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời thượng
  2. hợp thời trang

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她今天穿的衣服很时髦。
    Tā jīntiān chuān de yīfu hěn shímáo.
    Bộ quần áo hôm nay cô ấy mặc rất thời thượng.

Chữ Hán