侍候
Trong tiếng Trung, 侍候 (shìhòu) có nghĩa là “hầu hạ; chăm sóc; phục vụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hầu hạ
- chăm sóc
- phục vụ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 侍候 (shìhòu) có nghĩa là “hầu hạ; chăm sóc; phục vụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.