Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

嗜好

shìhào

Trong tiếng Trung, 嗜好 (shìhào) có nghĩa là “sở thích; thói quen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sở thích
  2. thói quen
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喝茶是他唯一的嗜好。
    Hēchá shì tā wéiyī de shìhào.
    Uống trà là sở thích duy nhất của anh ấy.

Chữ Hán

嗜
shì
to have a strong liking for; to be addicted to