Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

绅士

shēnshì

Trong tiếng Trung, 绅士 (shēnshì) có nghĩa là “quý ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quý ông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他举止礼貌,像一位绅士。
    Tā jǔzhǐ lǐmào, xiàng yí wèi shēnshì.
    Anh ấy cử chỉ lịch thiệp, giống như một quý ông.

Chữ Hán

绅
shēn
member of gentry
士
shì
member of the senior ministerial class (old); scholar (old)
Từ chứa 士