Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

筛选

shāixuǎn

Trong tiếng Trung, 筛选 (shāixuǎn) có nghĩa là “sàng lọc; chọn lọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sàng lọc
  2. chọn lọc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要仔细筛选应聘者的简历。
    Wǒmen xūyào zǐxì shāixuǎn yìngpìnzhě de jiǎnlì.
    Chúng ta cần sàng lọc kỹ hồ sơ của các ứng viên.

Chữ Hán