筛
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 篩
Trong tiếng Trung, 筛 (shāi) có nghĩa là “rây; sàng; cái rây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rây
- sàng
- cái rây
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 筛 (shāi) có nghĩa là “rây; sàng; cái rây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.