Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冗长

rǒngcháng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 冗長

Trong tiếng Trung, 冗长 (rǒngcháng) có nghĩa là “dài dòng; lê thê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dài dòng
  2. lê thê
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份报告太冗长了。
    Zhè fèn bàogào tài rǒngcháng le.
    Báo cáo này quá dài dòng.

Chữ Hán

冗
rǒng
extraneous; redundant