Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

趋于

qūyú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 趨於

Trong tiếng Trung, 趋于 (qūyú) có nghĩa là “có xu hướng; dần trở nên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có xu hướng
  2. dần trở nên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 病人的情况正趋于稳定。
    Bìngrén de qíngkuàng zhèng qūyú wěndìng.
    Tình trạng của bệnh nhân đang dần ổn định.

Chữ Hán