Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

求学

qiúxué
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 求學

Trong tiếng Trung, 求学 (qiúxué) có nghĩa là “theo học; học tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. theo học
  2. học tập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他出国求学了四年。
    Tā chūguó qiúxuéle sì nián.
    Anh ấy đã ra nước ngoài học tập bốn năm.

Chữ Hán