Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

情绪

qíngxù

Trong tiếng Trung, 情绪 (qíngxù) có nghĩa là “tâm trạng; cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tâm trạng
  2. cảm xúc

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听音乐可以改善你的情绪。
    Tīng yīnyuè kěyǐ gǎishàn nǐ de qíngxù.
    Nghe nhạc có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

Chữ Hán