Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

瓶子

píngzi

Trong tiếng Trung, 瓶子 (píngzi) có nghĩa là “bình; chai; lọ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bình
  2. chai
  3. lọ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把空瓶子放在桌子上。
    Qǐng bǎ kōng píngzi fàng zài zhuōzi shàng.
    Xin hãy để chai rỗng lên bàn.

Chữ Hán