Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瓶颈

píngjǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 瓶頸

Trong tiếng Trung, 瓶颈 (píngjǐng) có nghĩa là “nút thắt cổ chai; điểm nghẽn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nút thắt cổ chai
  2. điểm nghẽn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 项目研发遇到了技术瓶颈。
    Xiàngmù yánfā yùdàole jìshù píngjǐng.
    Nghiên cứu phát triển dự án đã gặp phải nút thắt kỹ thuật.

Chữ Hán