Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

颈部

jǐngbù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 頸部

Trong tiếng Trung, 颈部 (jǐngbù) có nghĩa là “cổ; vùng cổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ
  2. vùng cổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长时间坐着容易伤到颈部。
    Cháng shíjiān zuòzhe róngyì shāngdào jǐngbù.
    Ngồi lâu dễ làm tổn thương vùng cổ.

Chữ Hán