颈椎
Trong tiếng Trung, 颈椎 (jǐngzhuī) có nghĩa là “đốt sống cổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đốt sống cổ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 颈椎 (jǐngzhuī) có nghĩa là “đốt sống cổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.