Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

颈椎

jǐngzhuī
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 頸椎

Trong tiếng Trung, 颈椎 (jǐngzhuī) có nghĩa là “đốt sống cổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đốt sống cổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长时间低头看手机对颈椎不好。
    Chángshíjiān dītóu kàn shǒujī duì jǐngzhuī bù hǎo.
    Cúi đầu nhìn điện thoại trong thời gian dài không tốt cho đốt sống cổ.

Chữ Hán

颈
jǐng
neck
Từ chứa 颈
椎
chuí
hammer; mallet (variant of 槌)