乒乓球
Trong tiếng Trung, 乒乓球 (pīngpāngqiú) có nghĩa là “bóng bàn; môn bóng bàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bóng bàn
- môn bóng bàn
Lượng từ: 个
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 乒乓球 (pīngpāngqiú) có nghĩa là “bóng bàn; môn bóng bàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个