Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

媲美

pìměi

Trong tiếng Trung, 媲美 (pìměi) có nghĩa là “sánh ngang; sánh kịp; đọ sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sánh ngang
  2. sánh kịp
  3. đọ sức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的风景可以和名画媲美。
    Zhèlǐ de fēngjǐng kěyǐ hé mínghuà pìměi.
    Phong cảnh nơi đây có thể sánh ngang với danh họa.

Chữ Hán