捧场
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 捧場
Trong tiếng Trung, 捧场 (pěngchǎng) có nghĩa là “đến ủng hộ; cổ vũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đến ủng hộ
- cổ vũ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 捧场 (pěngchǎng) có nghĩa là “đến ủng hộ; cổ vũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.