Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

年前

niánqián

Trong tiếng Trung, 年前 (niánqián) có nghĩa là “trước Tết; trước năm mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước Tết
  2. trước năm mới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们打算年前完成这个项目。
    Wǒmen dǎsuàn niánqián wánchéng zhège xiàngmù.
    Chúng tôi dự định hoàn thành dự án này trước Tết.

Chữ Hán