明明
Trong tiếng Trung, 明明 (míngmíng) có nghĩa là “(phó từ) rõ ràng; rành rành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) rõ ràng
- rành rành
Trong tiếng Trung, 明明 (míngmíng) có nghĩa là “(phó từ) rõ ràng; rành rành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.