Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

明明

míngmíng

Trong tiếng Trung, 明明 (míngmíng) có nghĩa là “(phó từ) rõ ràng; rành rành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) rõ ràng
  2. rành rành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他明明知道答案,却不说。
    Tā míngmíng zhīdào dá'àn, què bù shuō.
    Anh ấy rõ ràng biết câu trả lời nhưng lại không nói.

Chữ Hán

明
míng
bright; opposite: dark 暗
Từ chứa 明