Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

铭记

míngjì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 銘記

Trong tiếng Trung, 铭记 (míngjì) có nghĩa là “khắc ghi; ghi nhớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khắc ghi
  2. ghi nhớ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们会永远铭记您的帮助。
    Wǒmen huì yǒngyuǎn míngjì nín de bāngzhù.
    Chúng tôi sẽ mãi mãi ghi nhớ sự giúp đỡ của bạn.

Chữ Hán

铭
míng
to engrave; inscribed motto
Từ chứa 铭