Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瞄准

miáozhǔn

Trong tiếng Trung, 瞄准 (miáozhǔn) có nghĩa là “nhắm vào; nhắm bắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhắm vào
  2. nhắm bắn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动员瞄准了远处的靶心。
    Yùndòngyuán miáozhǔn le yuǎnchù de bǎxīn.
    Vận động viên nhắm vào tâm bia ở phía xa.

Chữ Hán

瞄
miáo
to take aim; to aim one's looks at; to glance at