Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

渺小

miǎoxiǎo

Trong tiếng Trung, 渺小 (miǎoxiǎo) có nghĩa là “nhỏ bé; nhỏ nhoi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhỏ bé
  2. nhỏ nhoi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在宇宙中,人类显得很渺小。
    Zài yǔzhòu zhōng, rénlèi xiǎnde hěn miǎoxiǎo.
    Trong vũ trụ, loài người tỏ ra rất nhỏ bé.

Chữ Hán

渺
miǎo
(of an expanse of water) vast; distant and indistinct