Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

每当

měidāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 每當

Trong tiếng Trung, 每当 (měidāng) có nghĩa là “mỗi khi; mỗi lần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mỗi khi
  2. mỗi lần
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每当下雨时,我就想起家乡。
    Měidāng xiàyǔ shí, wǒ jiù xiǎngqǐ jiāxiāng.
    Mỗi khi trời mưa, tôi lại nhớ về quê hương.

Chữ Hán