Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

茫然

mángrán

Trong tiếng Trung, 茫然 (mángrán) có nghĩa là “(phó từ) ngơ ngác; mờ mịt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) ngơ ngác
  2. mờ mịt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面对突然的变化,大家一脸茫然。
    Miànduì tūrán de biànhuà, dàjiā yīliǎn mángrán.
    Đối mặt với sự thay đổi đột ngột, mọi người đều tỏ vẻ ngơ ngác.

Chữ Hán

茫
máng
vast, with no clear boundary; fig. hazy
Từ chứa 茫
然
rán
correct; right
Từ chứa 然