茫茫
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 茫茫 (mángmáng) có nghĩa là “mênh mông; bạt ngàn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- mênh mông
- bạt ngàn
Trong tiếng Trung, 茫茫 (mángmáng) có nghĩa là “mênh mông; bạt ngàn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.