Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

茫茫

mángmáng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 茫茫 (mángmáng) có nghĩa là “mênh mông; bạt ngàn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. mênh mông
  2. bạt ngàn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 轮船在茫茫大海上缓慢地前行。
    Lúnchuán zài mángmáng dàhǎi shàng huǎnmàn de qiánxíng.
    Con tàu chậm rãi tiến về phía trước giữa biển cả mênh mông.

Chữ Hán

茫
máng
vast, with no clear boundary; fig. hazy
Từ chứa 茫