Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

理睬

lǐcǎi

Trong tiếng Trung, 理睬 (lǐcǎi) có nghĩa là “để ý; đoái hoài; đếm xỉa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. để ý
  2. đoái hoài
  3. đếm xỉa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 无论别人怎么叫他,他都不理睬。
    Wúlùn biérén zěnme jiào tā, tā dōu bù lǐcǎi.
    Dù người khác gọi thế nào, anh ấy cũng không để ý.

Chữ Hán

睬
cǎi
to pay attention; to take notice of