Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

爵士

juéshì

Trong tiếng Trung, 爵士 (juéshì) có nghĩa là “nhạc jazz; tước sĩ; hiệp sĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhạc jazz
  2. tước sĩ
  3. hiệp sĩ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他很喜欢听爵士音乐。
    Tā hěn xǐhuan tīng juéshì yīnyuè.
    Anh ấy rất thích nghe nhạc jazz.

Chữ Hán

爵
jué
nobility
士
shì
member of the senior ministerial class (old); scholar (old)
Từ chứa 士