Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

诀别

juébié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 訣別

Trong tiếng Trung, 诀别 (juébié) có nghĩa là “vĩnh biệt; chia tay mãi mãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vĩnh biệt
  2. chia tay mãi mãi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他与故乡匆匆诀别。
    Tā yǔ gùxiāng cōngcōng juébié.
    Anh ấy vội vã vĩnh biệt quê hương.

Chữ Hán

诀
jué
to bid farewell; tricks of the trade
Từ chứa 诀