Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

晋升

jìnshēng

Trong tiếng Trung, 晋升 (jìnshēng) có nghĩa là “thăng chức; thăng cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thăng chức
  2. thăng cấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她因为工作努力,晋升为经理了。
    Tā yīnwèi gōngzuò nǔlì, jìnshēng wéi jīnglǐ le.
    Vì làm việc chăm chỉ, cô ấy đã được thăng chức làm giám đốc.

Chữ Hán

晋
jìn
to move forward; to promote