Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

焦距

jiāojù

Trong tiếng Trung, 焦距 (jiāojù) có nghĩa là “tiêu cự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiêu cự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请先调整好相机的焦距。
    Qǐng xiān tiáozhěng hǎo xiàngjī de jiāojù.
    Xin hãy điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh trước.

Chữ Hán