Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

距

jù

Trong tiếng Trung, 距 (jù) có nghĩa là “cách; khoảng cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cách
  2. khoảng cách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 酒店距车站两公里。
    Jiǔdiàn jù chēzhàn liǎng gōnglǐ.
    Khách sạn cách nhà ga hai cây số.

Chữ Hán

距
jù
cách; khoảng cách
Từ chứa 距