机关
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 機關
Trong tiếng Trung, 机关 (jīguān) có nghĩa là “cơ quan nhà nước; cơ quan; cơ cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cơ quan nhà nước
- cơ quan
- cơ cấu
Trong tiếng Trung, 机关 (jīguān) có nghĩa là “cơ quan nhà nước; cơ quan; cơ cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.