Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

机关

jīguān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 機關

Trong tiếng Trung, 机关 (jīguān) có nghĩa là “cơ quan nhà nước; cơ quan; cơ cấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ quan nhà nước
  2. cơ quan
  3. cơ cấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我哥哥在一家政府机关工作。
    Wǒ gēge zài yì jiā zhèngfǔ jīguān gōngzuò.
    Anh trai tôi làm việc ở một cơ quan chính phủ.

Chữ Hán