Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

火炬

huǒjù

Trong tiếng Trung, 火炬 (huǒjù) có nghĩa là “ngọn đuốc; đuốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngọn đuốc
  2. đuốc

Lượng từ: 把

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动员高举着火炬向前奔跑。
    Yùndòngyuán gāojǔzhe huǒjù xiàng qián bēnpǎo.
    Vận động viên giơ cao ngọn đuốc và chạy về phía trước.

Chữ Hán