回收
Trong tiếng Trung, 回收 (huíshōu) có nghĩa là “tái chế; thu hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tái chế
- thu hồi
Trong tiếng Trung, 回收 (huíshōu) có nghĩa là “tái chế; thu hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.