Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

回收

huíshōu

Trong tiếng Trung, 回收 (huíshōu) có nghĩa là “tái chế; thu hồi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tái chế
  2. thu hồi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些废纸和塑料瓶都可以回收。
    Zhèxiē fèizhǐ hé sùliàopíng dōu kěyǐ huíshōu.
    Những giấy vụn và chai nhựa này đều có thể tái chế.

Chữ Hán