Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

话筒

huàtǒng

Trong tiếng Trung, 话筒 (huàtǒng) có nghĩa là “micrô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. micrô
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把话筒拿近一点。
    Qǐng bǎ huàtǒng ná jìn yìdiǎn.
    Xin vui lòng cầm micrô lại gần một chút.

Chữ Hán