Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

呼啸

hūxiào
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 呼嘯

Trong tiếng Trung, 呼啸 (hūxiào) có nghĩa là “rít lên; gầm rú; vút qua”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. rít lên
  2. gầm rú
  3. vút qua

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 火车从我们身边呼啸而过。
    Huǒchē cóng wǒmen shēnbiān hūxiào ér guò.
    Đoàn tàu lao vun vút qua bên cạnh chúng tôi.

Chữ Hán

呼
hū
to call; to cry
Từ chứa 呼
啸
xiào
(of people) to whistle
Từ chứa 啸