Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

盒子

hézi

Trong tiếng Trung, 盒子 (hézi) có nghĩa là “hộp; hộp nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hộp
  2. hộp nhỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些旧书放进纸盒子里。
    Qǐng bǎ zhèxiē jiù shū fàngjìn zhǐ hézi lǐ.
    Xin hãy đặt những cuốn sách cũ này vào hộp giấy.

Chữ Hán