盒饭
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 盒飯
Trong tiếng Trung, 盒饭 (héfàn) có nghĩa là “cơm hộp; phần cơm trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cơm hộp
- phần cơm trưa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 盒饭 (héfàn) có nghĩa là “cơm hộp; phần cơm trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.