Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

盒饭

héfàn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 盒飯

Trong tiếng Trung, 盒饭 (héfàn) có nghĩa là “cơm hộp; phần cơm trưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơm hộp
  2. phần cơm trưa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天中午我们吃的盒饭。
    Jīntiān zhōngwǔ wǒmen chī de héfàn.
    Trưa hôm nay chúng tôi đã ăn cơm hộp.

Chữ Hán