Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

盒

hé

Trong tiếng Trung, 盒 (hé) có nghĩa là “hộp; bao; (lượng từ) hộp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hộp
  2. bao
  3. (lượng từ) hộp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我买了一盒巧克力。
    Wǒ mǎile yì hé qiǎokèlì.
    Tôi đã mua một hộp sô-cô-la.

Chữ Hán

盒
hé
hộp; bao
Từ chứa 盒